베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghề nghiệp" (1)
nghề nghiệp

영어
명사occupation
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
관련 단어 "nghề nghiệp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghề nghiệp" (1)
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
